Giá vàng hôm nay

Mua vào Bán ra
SJC HCM 1-10L 55,430200 55,800180
SJC Hà Nội 55,430200 55,820180
DOJI HCM 55,410200 55,790200
DOJI HN 55,400150 55,800200
PNJ HCM 55,400200 55,800200
PNJ Hà Nội 55,400200 55,800200
Phú Qúy SJC 55,450100 55,800150
Mi Hồng 55,500100 55,800200
Bảo Tín Minh Châu 56,350 56,800
EXIMBANK 55,500300 55,700300
ACB 55,500200 55,750200
Sacombank 54,380 54,580
SCB 55,500200 55,700200
MARITIME BANK 54,500 55,600
TPBANK GOLD 55,400150 55,800200
Cập nhật thời gian thực 24/24
+ Đặt giá vàng vào website của bạn

Giá vàng thế giới

Giá vàng online

Giá vàng SJC

ĐVT: 1,000/Lượng Mua vào Bán ra
Giá vàng SJC Các Chi Nhánh
SJC Đà Nẵng 55,430200 55,820180
SJC Nha Trang 55,430200 55,820180
SJC Cà Mau 55,430200 55,820180
SJC Bình Phước 55,410200 55,820180
SJC Huế 55,400200 55,830180
SJC Biên Hòa 55,430200 55,800180
SJC Miền Tây 55,430200 55,800180
SJC Quãng Ngãi 55,430200 55,800180
SJC Đà Lạt 47,770 48,200
SJC Long Xuyên 55,450200 55,850180
Giá vàng 9999 - Giá vàng nữ trang SJC
Nhẫn 9999 1c->5c 52,700200 53,300200
Vàng nữ trang 9999 52,300200 53,000200
Vàng nữ trang 24K 51,475198 52,475198
Vàng nữ trang 18K 37,904150 39,904150
Vàng nữ trang 14K 29,052117 31,052117
Vàng nữ trang 10K 20,25384 22,25384

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra
USD tự do 23,64090 23,690140
  USD 22,9605 23,1705
  AUD 17,48071 18,21074
  CAD 17,97318 18,72318
  JPY 2071 2181
  EUR 26,946142 28,354150
  CHF 24,592131 25,619136
  GBP 31,471340 32,785354
  CNY 3,4745 3,6205

Giá bán lẻ xăng dầu Petrolimex

Sản phẩmVùng 1Vùng 2
Xăng RON 95-IV19.07019.450
Xăng RON 95-II,III18.97019.340
Xăng E5 RON 92-II17.80018.150
DO 0.05S14.14014.420
DO 0,001S-V14.49014.770
Dầu hỏa12.82013.070
Đơn vị: đồng / lít

© 2021 - giavangsjc.net