Giá vàng hôm nay

Mua vào Bán ra
SJC HCM 1-10L 55,70080 56,05080
SJC Hà Nội 55,70080 56,07080
DOJI HCM 55,720 56,020100
DOJI HN 55,68040 56,020100
PNJ HCM 55,70050 56,05070
PNJ Hà Nội 55,70050 56,05070
Phú Qúy SJC 55,750100 56,05080
Mi Hồng 55,480 55,700
Bảo Tín Minh Châu 56,350 56,800
EXIMBANK 55,80020 56,00020
ACB 55,750100 55,950100
Sacombank 54,380 54,580
SCB 55,350450 55,950150
MARITIME BANK 54,500 55,600
TPBANK GOLD 55,68040 56,020100
Cập nhật thời gian thực 24/24
+ Đặt giá vàng vào website của bạn

Giá vàng thế giới

Giá vàng online

Giá vàng SJC

ĐVT: 1,000/Lượng Mua vào Bán ra
Giá vàng SJC Các Chi Nhánh
SJC Đà Nẵng 55,70080 56,07080
SJC Nha Trang 55,70080 56,07080
SJC Cà Mau 55,70080 56,07080
SJC Bình Phước 55,68080 56,07080
SJC Huế 55,67080 56,08080
SJC Biên Hòa 55,70080 56,05080
SJC Miền Tây 55,70080 56,05080
SJC Quãng Ngãi 55,70080 56,05080
SJC Đà Lạt 47,770 48,200
SJC Long Xuyên 55,72080 56,10080
Giá vàng 9999 - Giá vàng nữ trang SJC
Nhẫn 9999 1c->5c 51,800220 52,400220
Vàng nữ trang 9999 51,400220 52,100220
Vàng nữ trang 24K 50,584218 51,584218
Vàng nữ trang 18K 37,229165 39,229165
Vàng nữ trang 14K 28,527129 30,527129
Vàng nữ trang 10K 19,87892 21,87892

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra
USD tự do 23,220380 23,300380
  USD 22,91020 23,14020
  AUD 17,367183 18,093190
  CAD 18,55120 19,32621
  JPY 2042 2152
  EUR 26,996139 28,407146
  CHF 24,736123 25,769128
  GBP 31,594169 32,913176
  CNY 3,49811 3,64412

Giá bán lẻ xăng dầu Petrolimex

Sản phẩmVùng 1Vùng 2
Xăng RON 95-IV19.63020.020
Xăng RON 95-II,III19.53019.920
Xăng E5 RON 92-II18.42018.780
DO 0.05S14.77015.060
DO 0,001S-V15.12015.420
Dầu hỏa13.82014.090
Đơn vị: đồng / lít

© 2021 - giavangsjc.net