Giá vàng hôm nay

Mua vào Bán ra
SJC HCM 1-10L 56,600100 57,300100
SJC Hà Nội 56,600100 57,320100
DOJI HCM 56,500 57,900
DOJI HN 56,450 57,900
PNJ HCM 56,600100 57,300100
PNJ Hà Nội 56,600100 57,300100
Phú Qúy SJC 56,600100 57,400100
Mi Hồng 55,480 55,700
Bảo Tín Minh Châu 56,350 56,800
EXIMBANK 56,850250 57,400200
ACB 56,600 57,100
Sacombank 54,380 54,580
SCB 56,400250 57,200150
MARITIME BANK 54,500 55,600
TPBANK GOLD 56,450 57,900
Cập nhật thời gian thực 24/24
+ Đặt giá vàng vào website của bạn

Giá vàng thế giới

Giá vàng online

Giá vàng SJC

ĐVT: 1,000/Lượng Mua vào Bán ra
Giá vàng SJC Các Chi Nhánh
SJC Đà Nẵng 56,600100 57,320100
SJC Nha Trang 56,600100 57,320100
SJC Cà Mau 56,600100 57,320100
SJC Bình Phước 56,580100 57,320100
SJC Huế 56,570100 57,330100
SJC Biên Hòa 56,600100 57,300100
SJC Miền Tây 56,600100 57,300100
SJC Quãng Ngãi 56,600100 57,300100
SJC Đà Lạt 47,770 48,200
SJC Long Xuyên 56,620100 57,350100
Giá vàng 9999 - Giá vàng nữ trang SJC
Nhẫn 9999 1c->5c 51,050100 51,750100
Vàng nữ trang 9999 50,750100 51,450100
Vàng nữ trang 24K 49,94199 50,94199
Vàng nữ trang 18K 36,74175 38,74175
Vàng nữ trang 14K 28,14858 30,14858
Vàng nữ trang 10K 19,60742 21,60742

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra
USD tự do 23,080 23,160
  USD 22,820 23,050
  AUD 16,48251 17,17154
  CAD 17,91426 18,66327
  JPY 2051 2151
  EUR 26,5559 27,9379
  CHF 24,71622 25,74823
  GBP 31,08118 32,37919
  CNY 3,4801 3,6261

Giá bán lẻ xăng dầu Petrolimex

Sản phẩmVùng 1Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.78022.210
Xăng RON 95-II,III21.68022.110
Xăng E5 RON 92-II20.49020.890
DO 0.05S16.37016.690
DO 0,001S-V16.72017.050
Dầu hỏa15.39015.690
Đơn vị: đồng / lít

© 2021 - giavangsjc.net