Giá vàng hôm nay

Mua vào Bán ra
SJC HCM 1-10L 66,100100 67,100100
SJC Hà Nội 66,100100 67,120100
DOJI HCM 66,300150 67,000150
DOJI HN 66,050100 67,050100
PNJ HCM 66,100200 67,00050
PNJ Hà Nội 66,100100 67,000200
Phú Qúy SJC 66,050150 67,050100
Bảo Tín Minh Châu 66,060160 67,040100
Mi Hồng 66,500100 66,900300
EXIMBANK 65,900100 66,900100
SCB 66,000 67,000
TPBANK GOLD 66,050100 67,050100
Cập nhật thời gian thực 24/24
+ Đặt giá vàng vào website của bạn

Giá vàng thế giới

Giá vàng online

Giá vàng SJC

ĐVT: 1,000/Lượng Mua vào Bán ra
Giá vàng SJC Các Chi Nhánh
SJC Đà Nẵng 66,100100 67,120100
SJC Nha Trang 66,100100 67,120100
SJC Cà Mau 66,100100 67,120100
SJC Bình Phước 66,080100 67,120100
SJC Huế 66,070100 67,130100
SJC Biên Hòa 66,100100 67,100100
SJC Miền Tây 66,100100 67,100100
SJC Quãng Ngãi 66,100100 67,100100
SJC Long Xuyên 66,120100 67,150100
Giá vàng 9999 - Giá vàng nữ trang SJC
Nhẫn 9999 1c->5c 51,800250 52,700250
Vàng nữ trang 9999 51,650250 52,300250
Vàng nữ trang 24K 50,482248 51,782248
Vàng nữ trang 18K 37,379187 39,379187
Vàng nữ trang 14K 28,644146 30,644146
Vàng nữ trang 10K 19,961105 21,961105

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra
USD tự do 23,93010 23,980
  USD 23,2355 23,5455
  AUD 15,74819 16,42020
  CAD 17,60532 18,35633
  JPY 1671 1771
  EUR 22,982162 24,269171
  CHF 23,819107 24,835112
  GBP 27,175215 28,334225
  CNY 3,3785 3,5235

Giá bán lẻ xăng dầu Petrolimex

Sản phẩmVùng 1Vùng 2
Xăng RON 95-V25.34025.840
Xăng RON 95-IV--
Xăng RON 95-III24.66025.150
Xăng E5 RON 92-II23.72024.190
DO 0,001S-V24.88025.370
DO 0.05S22.90023.350
Dầu hỏa23.32023.780
Đơn vị: đồng / lít

© 2022 - giavangsjc.net