Giá vàng hôm nay

Mua vào Bán ra
SJC HCM 1-10L 61,95050 62,60050
SJC Hà Nội 61,95050 62,62050
DOJI HCM 61,95050 62,55050
DOJI HN 61,90050 62,50050
PNJ HCM 61,95050 62,600100
PNJ Hà Nội 62,000 62,600
Phú Qúy SJC 62,00050 62,600
Bảo Tín Minh Châu 62,01040 62,550
Mi Hồng 62,050250 62,500100
EXIMBANK 62,00050 62,50050
ACB 61,200 61,600
SCB 61,800 62,600100
TPBANK GOLD 61,90050 62,50050
Cập nhật thời gian thực 24/24
+ Đặt giá vàng vào website của bạn

Giá vàng thế giới

Giá vàng online

Giá vàng SJC

ĐVT: 1,000/Lượng Mua vào Bán ra
Giá vàng SJC Các Chi Nhánh
SJC Đà Nẵng 61,95050 62,62050
SJC Nha Trang 61,95050 62,62050
SJC Cà Mau 61,95050 62,62050
SJC Bình Phước 61,93050 62,62050
SJC Huế 61,92050 62,63050
SJC Biên Hòa 61,95050 62,60050
SJC Miền Tây 61,95050 62,60050
SJC Quãng Ngãi 61,95050 62,60050
SJC Long Xuyên 61,97050 62,65050
Giá vàng 9999 - Giá vàng nữ trang SJC
Nhẫn 9999 1c->5c 53,60050 54,30050
Vàng nữ trang 9999 53,30050 54,00050
Vàng nữ trang 24K 52,36550 53,46550
Vàng nữ trang 18K 38,65438 40,65438
Vàng nữ trang 14K 29,63529 31,63529
Vàng nữ trang 10K 20,67021 22,67021

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra
USD tự do 23,40055 23,4805
  USD 22,640 22,870
  AUD 16,348 17,031
  CAD 17,530 18,262
  JPY 202 214
  EUR 26,243 27,608
  CHF 24,225 25,237
  GBP 30,719 32,003
  CNY 3,458 3,603

Giá bán lẻ xăng dầu Petrolimex

Sản phẩmVùng 1Vùng 2
Xăng RON 95-V24.86025.350
Xăng RON 95-IV24.46024.940
Xăng RON 95-III24.36024.840
Xăng E5 RON 92-II23.59024.060
DO 0,001S-V19.25019.630
DO 0.05S18.90019.270
Dầu hỏa17.79018.140
Đơn vị: đồng / lít

© 2022 - giavangsjc.net