Giá vàng hôm nay

Mua vào Bán ra
SJC HCM 1-10L 68,20050 68,80050
SJC Hà Nội 68,20050 68,82050
DOJI HCM 68,200100 68,800100
DOJI HN 68,15050 68,75050
PNJ HCM 68,100 68,700
PNJ Hà Nội 68,200100 68,800100
Phú Qúy SJC 68,150 68,75030
Bảo Tín Minh Châu 68,160 68,74040
Mi Hồng 68,300100 68,700100
EXIMBANK 68,000 68,600
SCB 67,600 68,600
TPBANK GOLD 68,15050 68,75050
Cập nhật thời gian thực 24/24
+ Đặt giá vàng vào website của bạn

Giá vàng thế giới

Giá vàng online

Giá vàng SJC

ĐVT: 1,000/Lượng Mua vào Bán ra
Giá vàng SJC Các Chi Nhánh
SJC Đà Nẵng 68,20050 68,82050
SJC Nha Trang 68,20050 68,82050
SJC Cà Mau 68,20050 68,82050
SJC Bình Phước 68,18050 68,82050
SJC Huế 68,17050 68,83050
SJC Biên Hòa 68,20050 68,80050
SJC Miền Tây 68,20050 68,80050
SJC Quãng Ngãi 68,20050 68,80050
SJC Long Xuyên 68,22050 68,85050
Giá vàng 9999 - Giá vàng nữ trang SJC
Nhẫn 9999 1c->5c 53,250 54,200
Vàng nữ trang 9999 53,100 53,800
Vàng nữ trang 24K 51,967 53,267
Vàng nữ trang 18K 38,504 40,504
Vàng nữ trang 14K 29,519 31,519
Vàng nữ trang 10K 20,587 22,587

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra
USD tự do 23,94030 23,970
  USD 23,130 23,440
  AUD 15,460 16,105
  CAD 17,589 18,324
  JPY 167 177
  EUR 23,738 25,046
  CHF 23,712 24,702
  GBP 27,508 28,657
  CNY 3,407 3,550

Giá bán lẻ xăng dầu Petrolimex

Sản phẩmVùng 1Vùng 2
Xăng RON 95-V33.36034.020
Xăng RON 95-IV--
Xăng RON 95-III32.76033.410
Xăng E5 RON 92-II30.89031.500
DO 0,001S-V30.41031.010
DO 0.05S29.61030.200
Dầu hỏa28.35028.910
Đơn vị: đồng / lít

© 2022 - giavangsjc.net