Giá vàng hôm nay

Mua vào Bán ra
SJC HCM 1-10L 55,660230 56,000200
SJC Hà Nội 55,660230 56,020200
DOJI HCM 55,650190 56,00060
DOJI HN 55,650200 56,00050
PNJ HCM 55,600200 56,050150
PNJ Hà Nội 55,600200 56,050150
Phú Qúy SJC 55,670170 56,00050
Mi Hồng 55,700150 55,88030
Bảo Tín Minh Châu 56,350 56,800
EXIMBANK 55,770270 55,970270
ACB 55,700200 55,950200
Sacombank 54,380 54,580
SCB 55,750250 56,150450
MARITIME BANK 54,500 55,600
TPBANK GOLD 55,650200 56,00050
Cập nhật thời gian thực 24/24
+ Đặt giá vàng vào website của bạn

Giá vàng thế giới

Giá vàng online

Giá vàng SJC

ĐVT: 1,000/Lượng Mua vào Bán ra
Giá vàng SJC Các Chi Nhánh
SJC Đà Nẵng 55,660230 56,020200
SJC Nha Trang 55,660230 56,020200
SJC Cà Mau 55,660230 56,020200
SJC Bình Phước 55,640230 56,020200
SJC Huế 55,630230 56,030200
SJC Biên Hòa 55,660230 56,000200
SJC Miền Tây 55,660230 56,000200
SJC Quãng Ngãi 55,660230 56,000200
SJC Đà Lạt 47,770 48,200
SJC Long Xuyên 55,680230 56,050200
Giá vàng 9999 - Giá vàng nữ trang SJC
Nhẫn 9999 1c->5c 53,000200 53,600200
Vàng nữ trang 9999 52,600200 53,300200
Vàng nữ trang 24K 51,772198 52,772198
Vàng nữ trang 18K 38,129150 40,129150
Vàng nữ trang 14K 29,227117 31,227117
Vàng nữ trang 10K 20,37883 22,37883

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra
USD tự do 23,65080 23,700130
  USD 22,9555 23,1655
  AUD 17,45624 18,18525
  CAD 18,00331 18,75532
  JPY 2070 2180
  EUR 26,93413 28,34113
  CHF 24,54746 25,57247
  GBP 31,347124 32,656129
  CNY 3,4839 3,6299

Giá bán lẻ xăng dầu Petrolimex

Sản phẩmVùng 1Vùng 2
Xăng RON 95-IV19.07019.450
Xăng RON 95-II,III18.97019.340
Xăng E5 RON 92-II17.80018.150
DO 0.05S14.14014.420
DO 0,001S-V14.49014.770
Dầu hỏa12.82013.070
Đơn vị: đồng / lít

© 2021 - giavangsjc.net