Giá vàng hôm nay

Mua vào Bán ra
SJC HCM 1-10L 64,900200 65,900200
SJC Hà Nội 64,900200 65,920200
DOJI HCM 64,800200 65,800200
DOJI HN 64,800100 65,800200
PNJ HCM 65,000 65,800100
PNJ Hà Nội 65,000 65,800100
Phú Qúy SJC 64,950150 65,85050
Bảo Tín Minh Châu 64,970150 65,84040
Mi Hồng 65,200200 65,900100
EXIMBANK 65,000100 65,800100
SCB 64,800300 65,800300
TPBANK GOLD 64,800100 65,800200
Cập nhật thời gian thực 24/24
+ Đặt giá vàng vào website của bạn

Giá vàng thế giới

Giá vàng online

Giá vàng SJC

ĐVT: 1,000/Lượng Mua vào Bán ra
Giá vàng SJC Các Chi Nhánh
SJC Đà Nẵng 64,900200 65,920200
SJC Nha Trang 64,900200 65,920200
SJC Cà Mau 64,900200 65,920200
SJC Bình Phước 64,880200 65,920200
SJC Huế 64,870200 65,930200
SJC Biên Hòa 64,900200 65,900200
SJC Miền Tây 64,900200 65,900200
SJC Quãng Ngãi 64,900200 65,900200
SJC Long Xuyên 64,920200 65,950200
Giá vàng 9999 - Giá vàng nữ trang SJC
Nhẫn 9999 1c->5c 52,250 53,250
Vàng nữ trang 9999 52,050 52,850
Vàng nữ trang 24K 51,027 52,327
Vàng nữ trang 18K 37,791 39,791
Vàng nữ trang 14K 28,965 30,965
Vàng nữ trang 10K 20,191 22,191

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra
USD tự do 24,08010 24,13010
  USD 23,7105 24,0205
  AUD 14,917236 15,552247
  CAD 16,954171 17,676178
  JPY 1600 1700
  EUR 22,809260 24,085275
  CHF 23,529204 24,531213
  GBP 26,010427 27,119445
  CNY 3,2881 3,4281

Giá bán lẻ xăng dầu Petrolimex

Sản phẩmVùng 1Vùng 2
Xăng RON 95-V22.12022.560
Xăng RON 95-IV--
Xăng RON 95-III21.44021.860
Xăng E5 RON 92-II20.73021.140
DO 0,001S-V24.18024.660
DO 0.05S22.20022.640
Dầu hỏa21.68022.110
Đơn vị: đồng / lít

© 2022 - giavangsjc.net