Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,080 23,160

Tỷ giá Agribank

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 22,865 22,875 23,055
 AUD 16,58237 16,64938 17,17239
 CAD 18,10344 18,17644 18,55545
 JPY 2071 2081 2121
 EUR 26,8626 26,9706 27,58146
 CHF 24,9455 25,0455 25,6646
 GBP 31,40432 31,59432 32,18833
 SGD 16,7346 16,8016 17,1357
 THB 6741 6771 7171
 HKD 2,9012 2,9132 2,9932
 KRW - 19.020.04 20.910.05
 NZD - 15,82029 16,26729

Giá USD Các Ngân Hàng


© 2021 - giavangsjc.net