Mua vào | Bán ra | |
---|---|---|
USD tự do | 23,42020 | 23,47040 |
Tỷ giá Agribank |
||||
---|---|---|---|---|
Mã NT | Mua vào | Chuyển Khoản | Bán Ra | |
USD | 22,970 | 22,990 | 23,150 | |
AUD | 17,403 | 17,473 | 18,019 | |
CAD | 17,841 | 17,913 | 18,296 | |
JPY | 219 | 220 | 225 | |
EUR | 27,504 | 27,547 | 28,194 | |
CHF | 25,464 | 25,566 | 26,212 | |
GBP | 30,893 | 31,079 | 31,643 | |
SGD | 17,090 | 17,159 | 17,519 | |
THB | 736 | 739 | 791 | |
HKD | 2,920 | 2,932 | 3,015 | |
KRW | - | 19.96 | 22 | |
NZD | - | 16,196 | 16,663 |
Mua vào | Bán ra | |
---|---|---|
USD tự do | 23,42020 | 23,47040 |
1 Đô la Mỹ = 23,42020 |
---|
PTKT vàng 19/1: (XAU/USD) gặp thử thách tại 200 DMA, thị trường hướng sự chú ý tới bà Yellen
04:13 PM 19/01
Janet Yellen: Mỹ phải chi mạnh tay hơn để cứu trợ COVID-19
02:33 PM 19/01
TTCK sáng 19/1: Chìm trong sắc đỏ, VN-Index mất gần 75 điểm
12:13 PM 19/01
© 2021 - giavangsjc.net