Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 24,08010 24,13010

Tỷ giá HSBC

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 23.77 23.77 23.98
 AUD 14.940.23 15.050.23 15.60.24
 CAD 16.940.19 17.10.19 17.650.2
 JPY 16,06935 16,18514,563 16,77836
 EUR 22.920.29 22.970.29 23.810.3
 CHF 23.730.23 23.730.23 24.50.24
 GBP 25.960.51 26.20.51 27.050.53
 SGD 16.290.08 16.440.08 16.980.09
 THB 6161 6161 6612
 HKD 2.97 2.99 3.09
 NZD 13.310.27 13.310.27 13.740.28

Giá USD Các Ngân Hàng


© 2022 - giavangsjc.net